Kaku Coach
Danh từN2

原げん料りょう

げんりょうgenryou

nguyên liệu

EN: raw materials; ingredient

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本は原げん料りょうを輸入に頼たよっている。

    Nhật Bản phụ thuộc vào việc nhập khẩu nguyên liệu.

  • これはマレーシアから輸入した原げん料りょうです。

    Đây là nguyên liệu được nhập khẩu từ Malaysia.

Thử ngay

原料 nghĩa là gì?