Kaku Coach
Động từN2

課か税ぜい

かぜいkazei

khóa thuế

EN: taxation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 課か税ぜい品をお持ちですか。

    Bạn có mang theo hàng hóa phải chịu thuế không?

  • 輸ゆ入にゅう品ひんは高い課か税ぜい対たい象しょうだ。

    Hàng nhập khẩu là đối tượng chịu thuế cao.

Thử ngay

課税 nghĩa là gì?