Kaku Coach
Động từN2

回かい転てん

かいてんkaiten

quay vòng

EN: rotation; revolution; turn

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 姉あねは頭あたまの回かい転てんがいい。

    Chị tôi đầu óc rất nhanh nhạy.

  • こまはぐるぐる回かい転てんした。

    Con quay đã quay tít mù.

Thử ngay

回転 nghĩa là gì?