Kaku Coach
Động từN2

調ちょう節せつ

ちょうせつchousetsu

Điều tiết

EN: regulation; adjustment; control

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テレビの画が面めんを調ちょう節せつしてください。

    Xin hãy điều chỉnh màn hình ti vi.

  • 彼かの女じょはテレビの調ちょう節せつを彼かれに頼たのんだ。

    Cô ấy nhờ anh ấy chỉnh lại ti vi.

Thử ngay

調節 nghĩa là gì?