Kaku Coach
Động từN2

潰つぶれる

つぶれるtsubureru

Bị sụp đổ

EN: to be crushed; to be squashed; to be smashed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • たぶんその内ない閣かくはつぶれるでしょう。

    Có lẽ nội các đó sẽ sụp đổ.

Thử ngay

潰れる nghĩa là gì?