Kaku Coach
Động từN2

巡めぐる

めぐるmeguru

xoay quanh

EN: to go around; to make a circle around

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 思し想そうは世せ界かい中じゅうをアッという間まに巡めぐる。

    Tư tưởng đi vòng quanh thế giới trong chớp mắt.

  • 我われ々は太たい陽ようを巡めぐるすべての惑わく星せいを探たん検けんするだろう。

    Chúng ta sẽ khám phá mọi hành tinh xoay quanh mặt trời.

Thử ngay

巡る nghĩa là gì?