Danh từN2
段階
だんかいdankai
giai đoạn
EN: stage; step; phase
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 病気はまだ初期の段階です。
Bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.
- 次の段階は、いい芸術学校に入ることだった。
Giai đoạn tiếp theo là vào được một trường nghệ thuật tốt.
Thử ngay
段階 nghĩa là gì?
だんかいdankai
giai đoạn
EN: stage; step; phase
Bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Giai đoạn tiếp theo là vào được một trường nghệ thuật tốt.
段階 nghĩa là gì?