Động từN2
隔てる
へだてるhedateru
ngăn cách
EN: to separate (by distance, time, etc.); to isolate; to partition
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
隔てる nghĩa là gì?
へだてるhedateru
ngăn cách
EN: to separate (by distance, time, etc.); to isolate; to partition
隔てる nghĩa là gì?