Danh từN2
錆
さびsabi
gỉ sét
EN: rust
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この車は錆に強い。
Chiếc xe này chống gỉ tốt.
- 彼はやすりで錆を落とした。
Anh ấy dùng giấy nhám để cạo sạch gỉ sét.
Thử ngay
錆 nghĩa là gì?
さびsabi
gỉ sét
EN: rust
Chiếc xe này chống gỉ tốt.
Anh ấy dùng giấy nhám để cạo sạch gỉ sét.
錆 nghĩa là gì?