Kaku Coach
Trạng từN2

さっさと

sassato

nhanh chóng

EN: quickly; promptly; immediately

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • さっさとやりなさい。

    Làm nhanh lên nào.

  • さっさと宿しゅく題だいをしなさい。

    Làm bài tập nhanh lên.

Thử ngay

さっさと nghĩa là gì?