Kaku Coach
Động từN2

仕し上あがる

しあがるshiagaru

hoàn thành

EN: to be finished; to be completed; to be done

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは1日にちか2日で仕し上あがる。

    Việc đó sẽ hoàn thành trong một hoặc hai ngày.

  • このパズルは明日までに仕し上あがるでしょう。

    Trò chơi ghép hình này chắc sẽ hoàn thành trước ngày mai.

Thử ngay

仕上がる nghĩa là gì?