Kaku Coach
Động từN2

改あらためる

あらためるaratameru

cải thiện

EN: to change; to alter; to revise

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 改あらためるのに遅すぎるということはない。

    Không bao giờ là quá muộn để sửa đổi.

  • まあ、過あやまちを改あらためるに遅すぎるということはない。

    Chà, sửa chữa sai lầm thì không bao giờ là quá muộn.

Thử ngay

改める nghĩa là gì?