Kaku Coach
Danh từN2

モデル

moderu

mẫu

EN: model; dummy; mock-up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはモデルだったそうだ。

    Nghe nói cô ấy từng là người mẫu.

  • 彼のかれオートバイは最さい新しんモデルだ。

    Xe máy của anh ấy là mẫu mới nhất.

Thử ngay

モデル nghĩa là gì?