Kaku Coach
Danh từN2

名めい作さく

めいさくmeisaku

kiệt tác

EN: masterpiece; masterwork

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • この映えい画がはまさしく不朽ふきゅうの名めい作さくである。

    Bộ phim này đúng là một kiệt tác bất hủ.

Thử ngay

名作 nghĩa là gì?