Động từN2
彫刻
ちょうこくchoukoku
Điêu khắc
EN: carving; engraving; sculpture
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その彫刻は非常に貴重である。
Bức điêu khắc đó vô cùng quý giá.
- それらは彫刻の形を取ってきた。
Chúng đã mang hình thái của điêu khắc.
Thử ngay
彫刻 nghĩa là gì?
ちょうこくchoukoku
Điêu khắc
EN: carving; engraving; sculpture
Bức điêu khắc đó vô cùng quý giá.
Chúng đã mang hình thái của điêu khắc.
彫刻 nghĩa là gì?