Danh từN2
中世
ちゅうせいchuusei
Trung thế
EN: Middle Ages (in Japan esp. the Kamakura and Muromachi periods); medieval times; mediaeval times
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私の専門は中世ヨーロッパ史です。
Chuyên ngành của tôi là lịch sử châu Âu thời trung thế.
- 中世は人間が自由でない時代だった。
Thời trung thế là thời kỳ con người không có sự tự do.
Thử ngay
中世 nghĩa là gì?
