Kaku Coach
Danh từN2

生いけ花ばな

いけばなikebana

nghệ thuật cắm hoa

EN: ikebana; Japanese art of flower arrangement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 生いけ花ばなは日本の文ぶん化かです。

    Cắm hoa là văn hóa của Nhật Bản.

  • 生いけ花ばなを習ならいたいんです。

    Tôi muốn học cắm hoa.

Thử ngay

生け花 nghĩa là gì?