Kaku Coach
Danh từN2

リズム

rizumu

nhịp điệu

EN: rhythm

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはリズム&ブルースが好すきです。

    Tôi thích nhạc nhịp điệu và blues.

  • サンバはブラジルのリズムですね。

    Samba là nhịp điệu của Brazil nhỉ.

Thử ngay

リズム nghĩa là gì?