Danh từN2
童話
どうわdouwa
truyện cổ tích
EN: children's story; fairy tale
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はこの童話をひとりで書いた。
Anh ấy đã tự mình viết câu chuyện cổ tích này.
- あなたはこの童話を一人で書いたのですか。
Bạn đã tự mình viết câu chuyện cổ tích này phải không.
Thử ngay
童話 nghĩa là gì?
