Danh từN2
絵の具
えのぐenogu
màu vẽ
EN: paint; coloring materials; colors
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 赤い絵の具に青い絵の具を混ぜなさい。
Hãy trộn màu vẽ xanh vào màu vẽ đỏ.
- 青い絵の具と黄色の絵の具を混ぜなさい。
Hãy trộn màu vẽ xanh và màu vẽ vàng.
Thử ngay
絵の具 nghĩa là gì?
えのぐenogu
màu vẽ
EN: paint; coloring materials; colors
Hãy trộn màu vẽ xanh vào màu vẽ đỏ.
Hãy trộn màu vẽ xanh và màu vẽ vàng.
絵の具 nghĩa là gì?