Kaku Coach
Danh từN2

作さく者しゃ

さくしゃsakusha

tác giả

EN: creator (of a work); author; writer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この小しょう説せつの作さく者しゃはだれだと思おもいますか。

    Bạn nghĩ ai là tác giả của cuốn tiểu thuyết này?

  • 作さく者しゃは恋こい人びとに対たいする情じょう熱ねつを表ひょう現げんしている。

    Tác giả đang thể hiện niềm đam mê đối với người yêu.

Thử ngay

作者 nghĩa là gì?