Kaku Coach
Danh từN2

古こ典てん

こてんkoten

cổ điển

EN: classic (work, esp. book); the classics

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは古こ典てんの教きょう育いくを受けうけている。

    Anh ấy được giáo dục về văn học cổ điển.

  • 古こ典てんを読よむことは容よう易いではない。

    Đọc sách cổ điển không phải là chuyện dễ dàng.

Thử ngay

古典 nghĩa là gì?