Kaku Coach
Danh từN2

全ぜん集しゅう

ぜんしゅうzenshuu

toàn tập

EN: complete works; complete collection; complete series

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この全ぜん集しゅうは最さい終しゅう巻かんが欠けかけている。

    Bộ toàn tập này thiếu tập cuối.

  • この全ぜん集しゅうの5巻かん目めが見み当あたらない。

    Không tìm thấy tập năm của bộ toàn tập này.

Thử ngay

全集 nghĩa là gì?