Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

傑けっ作さく

けっさくkessaku

kiệt tác

EN: masterpiece; masterwork; chef d'oeuvre

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この話はなしは傑けっ作さくだ。

    Câu chuyện này là một kiệt tác.

  • この交こう響きょう曲きょくは真しんの傑けっ作さくだ。

    Bản giao hưởng này đúng là một kiệt tác thực sự.

Thử ngay

傑作 nghĩa là gì?