Kaku Coach
Động từN1

保ほ管かん

ほかんhokan

bảo quản

EN: charge; custody; safekeeping

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 貴き重ちょう品ひんは銀ぎん行こうに保ほ管かんしてある。

    Đồ quý giá được gửi bảo quản ở ngân hàng.

  • 領りょう収しゅう書しょは必かならず保ほ管かんしてください。

    Xin vui lòng giữ lại biên lai.

Thử ngay

保管 nghĩa là gì?