Kaku Coach
Danh từN1

報ほう酬しゅう

ほうしゅうhoushuu

thù lao

EN: remuneration; recompense; reward

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは過か分ぶんの報ほう酬しゅうだ。

    Đây là khoản thù lao quá hậu hĩnh.

  • 報ほう酬しゅうは山やま分わけにしよう。

    Hãy chia đều khoản thù lao này đi.

Thử ngay

報酬 nghĩa là gì?