Kaku Coach
Động từN1

保ほ守しゅ

ほしゅhoshu

Bảo thủ

EN: maintenance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは保ほ守しゅ寄よりだ。

    Anh ấy có xu hướng bảo thủ.

Thử ngay

保守 nghĩa là gì?