Kaku Coach
Động từN1

補ほ充じゅう

ほじゅうhojuu

Bổ sung

EN: replenishment; supplementation; supplement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 空くう所しょを補ほ充じゅうせよ。

    Hãy bổ sung vào chỗ trống.

  • 不ふ足そくを借しゃっ金きんで補ほ充じゅうした。

    Tôi dùng tiền vay để bù đắp phần thiếu hụt.

Thử ngay

補充 nghĩa là gì?