Kaku Coach
Động từN1

奮ふん闘とう

ふんとうfuntou

phấn đấu

EN: strenuous effort; hard struggle; working hard

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 暮らしのために奮ふん闘とうしている。

    Đang phấn đấu vì cuộc sống mưu sinh.

  • 人ひと々は貧困ひんこんに向かむかって奮ふん闘とうした。

    Mọi người đã chiến đấu chống lại nghèo đói.

Thử ngay

奮闘 nghĩa là gì?