Danh từN1
文書
ぶんしょbunsho
văn thư
EN: document; writing; letter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 途中で文書を強奪された。
Tài liệu đã bị cướp giữa đường.
- その文書は敵の手に渡った。
Tài liệu đó đã rơi vào tay kẻ địch.
Thử ngay
文書 nghĩa là gì?
ぶんしょbunsho
văn thư
EN: document; writing; letter
Tài liệu đã bị cướp giữa đường.
Tài liệu đó đã rơi vào tay kẻ địch.
文書 nghĩa là gì?