Kaku Coach
Danh từN1

手て順じゅん

てじゅんtejun

trình tự

EN: process; procedure; sequence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 弁べん護ご士しは行こう動どうの手て順じゅんを決けっ定ていした。

    Luật sư đã quyết định trình tự hành động.

  • 安全手て順じゅんを守まもらないとけがしますよ。

    Không tuân thủ trình tự an toàn thì sẽ bị thương đấy.

Thử ngay

手順 nghĩa là gì?