Kaku Coach
Động từN1

司つかさどる

つかさどるtsukasadoru

quản lý

EN: to be in charge of; to manage; to direct

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 市し長ちょうは市し政せいを司つかさどる。

    Thị trưởng quản lý hành chính thành phố.

Thử ngay

司る nghĩa là gì?