Kaku Coach
Động từN1

手て当あて

てあてteate

chữa trị, phụ cấp

EN: salary; pay; compensation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは彼のかれ傷きずを手て当あてした。

    Cô ấy đã băng bó vết thương cho anh ấy.

  • 彼かれは傷きずを手て当あてしてもらった。

    Anh ấy đã được chữa trị vết thương.

Thử ngay

手当 nghĩa là gì?