Kaku Coach
Động từN1

陳ちん列れつ

ちんれつchinretsu

trần liệt

EN: exhibition; display; putting on show

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 陳ちん列れつ物ものに手てを触ふれるな。

    Không được chạm vào các vật trưng bày.

  • 有名ゆうめいな陶器が陳ちん列れつされている。

    Đồ gốm nổi tiếng đang được trưng bày.

Thử ngay

陳列 nghĩa là gì?