Động từN1
着席
ちゃくせきchakuseki
vào chỗ ngồi
EN: taking a seat; sitting down (in one's seat)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- どうぞご着席ください、みなさん。
Xin mời mọi người ngồi vào chỗ.
Thử ngay
着席 nghĩa là gì?
ちゃくせきchakuseki
vào chỗ ngồi
EN: taking a seat; sitting down (in one's seat)
Xin mời mọi người ngồi vào chỗ.
着席 nghĩa là gì?