Kaku Coach
Danh từN1

責せき務む

せきむsekimu

trách vụ

EN: duty; obligation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはついに責せき務むを果たはたした。

    Anh ấy cuối cùng đã hoàn thành trách vụ của mình.

  • 私わたしはあなたが新あたらしい責せき務むをうまくこなせるよう願ねがっています。

    Tôi hy vọng bạn có thể xử lý tốt các trách vụ mới.

Thử ngay

責務 nghĩa là gì?