Kaku Coach
Động từN1

専せん用よう

せんようsenyou

chuyên dụng

EN: (one's) exclusive use; private use; personal use

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この部屋へやは個こ人じん専せん用ようです。

    Phòng này dành cho cá nhân sử dụng riêng.

  • 彼かれは自じ分ぶん専せん用ようの電でん話わを持もっている。

    Anh ấy có điện thoại dùng riêng.

Thử ngay

専用 nghĩa là gì?