Kaku Coach
Danh từN1

成せい果か

せいかseika

thành quả

EN: (good) result; outcome; fruits (of one's labors)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小ちいさな親しん切せつ大おおきな成せい果か。

    Việc thiện nhỏ thành quả lớn.

  • その成せい功こうは君きみの努ど力りょくの成せい果かだ。

    Thành công đó là thành quả nỗ lực của cậu.

Thử ngay

成果 nghĩa là gì?