Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

戦せん術じゅつ

せんじゅつsenjutsu

chiến thuật

EN: tactics

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦せん術じゅつを変えかえてみたら。

    Hãy thử thay đổi chiến thuật xem sao.

  • 副官は戦せん術じゅつの変へん更こうを彼かれに提てい案あんした。

    Phó quan đã đề xuất thay đổi chiến thuật với anh ấy.

Thử ngay

戦術 nghĩa là gì?