Kaku Coach
Động từN1

済すます

すますsumasu

hoàn thành

EN: to finish; to get it over with; to conclude

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 抜ばっ歯ししないで済すます方ほう法ほうはありますか。

    Có cách nào giải quyết mà không cần nhổ răng không?

  • きっと週しゅう末まつまでに宿しゅく題だいをすますようにしなさい。

    Nhất định phải hoàn thành bài tập về nhà trước cuối tuần.

Thử ngay

済ます nghĩa là gì?