Kaku Coach
Danh từN1

新しん人じん

しんじんshinjin

tân nhân

EN: newcomer; new figure; new member

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新しん人じんは我われ々の期き待たいに及およばなかった。

    Tân nhân không đạt kỳ vọng của chúng tôi.

  • 彼かれは、まだ新しん人じんなんだから大目おおめに見みてやれよ。

    Cậu ấy vẫn là tân nhân nên hãy châm chước cho cậu ấy nhé.

Thử ngay

新人 nghĩa là gì?