Kaku Coach
Động từN1

辞じ職しょく

じしょくjishoku

từ chức

EN: resignation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは辞じ職しょくした。

    Ông ấy đã từ chức.

  • 議ぎ長ちょうは突とつ然ぜん辞じ職しょくした。

    Chủ tịch đột ngột từ chức.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

辞職 nghĩa là gì?