Kaku Coach
Động từN1

下した調しらべ

したしらべshitashirabe

điều tra sơ bộ

EN: preliminary investigation; preliminary inquiry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 下した調しらべはしたかい。会かい議ぎは2日後ごだよ。

    Bạn đã điều tra sơ bộ chưa? Cuộc họp hai ngày nữa đấy.

Thử ngay

下調べ nghĩa là gì?