Kaku Coach
Động từN1

操あやつる

あやつるayatsuru

điều khiển, thao túng

EN: to operate (e.g. a machine); to handle; to manage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは、数すう字じを操あやつるのがへたです。

    Tôi kém việc tính toán các con số.

  • あの通つう訳やくは5か国こく語ごを自じ由ゆうに操あやつる。

    Phiên dịch viên đó sử dụng trôi chảy 5 thứ tiếng.

Thử ngay

操る nghĩa là gì?