Kaku Coach
Danh từN1

業ぎょう務む

ぎょうむgyoumu

nghiệp vụ

EN: business; work; operations

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日にち曜よう日びは郵ゆう便びん業ぎょう務むがありますか。

    Chủ nhật có dịch vụ bưu chính không?

  • 国くにの保ほ険けん業ぎょう務むは、十じゅう分ぶんには程遠ほどとおかった。

    Nghiệp vụ bảo hiểm của nhà nước còn lâu mới đầy đủ.

Thử ngay

業務 nghĩa là gì?