Kaku Coach
Động từN1

勤きん務む

きんむkinmu

công vụ

EN: service; duty; work

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今いま勤きん務む中ちゅうです。

    Tôi đang trong giờ làm việc.

  • 今いまは勤きん務む中ちゅうだ。

    Bây giờ đang trong giờ làm việc.

Thử ngay

勤務 nghĩa là gì?