Kaku Coach
Danh từN1

荷に

にni

hàng hóa, hành lý

EN: load; baggage; cargo

Tình huống · Ở khách sạn

Khách làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その船ふねの荷にを降ろおろした。

    Đã dỡ hàng hóa trên con tàu đó xuống.

  • 船ふねはパナマで荷にを降ろおろした。

    Con tàu đã dỡ hàng ở Panama.

Thử ngay

荷 nghĩa là gì?