Kaku Coach
Danh từN1

名な札ふだ

なふだnafuda

thẻ tên

EN: name plate; name tag; label

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは彼女かのじょの名な札ふだをちらりと見みた。

    Anh ấy liếc nhìn thẻ tên của cô ấy.

  • 自じ分ぶんの荷にに名な札ふだを付けたけれども、すぐに取れとれてしまった。

    Tôi đã gắn thẻ tên lên hành lý của mình nhưng nó đã rơi ra ngay.

Thử ngay

名札 nghĩa là gì?