Kaku Coach
Động từN1

任にん命めい

にんめいninmei

sự bổ nhiệm

EN: appointment; nomination; ordination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは議ぎ長ちょうに任にん命めいされた。

    Anh ấy đã được bổ nhiệm làm chủ tịch.

  • 首しゅ相しょうが閣かく僚りょうを任にん命めいする。

    Thủ tướng bổ nhiệm các Bộ trưởng.

Thử ngay

任命 nghĩa là gì?