Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

内ない部ぶ

ないぶnaibu

nội bộ

EN: interior; inside; internal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 内ない部ぶ分ぶん裂れつした家いえは倒たおれる。

    Một ngôi nhà chia rẽ nội bộ sẽ sụp đổ.

  • 彼かれは党とうを内ない部ぶから改かい革かくしようとした。

    Anh ấy đã cố gắng cải cách đảng từ bên trong.

Thử ngay

内部 nghĩa là gì?